酒帘[jiǔ lián] [酒 帘]Lưu từKhácbiển hiệu quán rượuChữ trong từ酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)帘liáncờ được dùng làm biển hiệu cửa hàngTừ cùng chữ:酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu酒吧jiǔ bāHSK 4quán bar窗帘chuāng liánHSK 5rèm cửa sổ酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu酒水jiǔ shuǐHSK 6đồ uống酒楼jiǔ lóuHSK 8nhà hàng酒精jiǔ jīngHSK 8cồn