酣战[hān zhàn] [酣 战]Lưu từKhácchiến đấu hăng sayChữ trong từ酣hānsay sưa战zhànchiến đấuTừ cùng chữ:挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách作战zuò zhànHSK 6chiến đấu酣畅hān chàngHSK 7sảng khoái酣睡hān shuìHSK 7ngủ say冷战lěng zhànHSK 8chiến tranh lạnh