酬偿[chóu cháng] [酬 偿]Lưu từKhácphần thưởngChữ trong từ酬chóutiếp đãi偿chánghoàn trảTừ cùng chữ:补偿bǔ chángHSK 5bồi thường赔偿péi chángHSK 5bồi thường如愿以偿rú yuàn yǐ chángHSK 8được toại nguyện无偿wú chángHSK 9miễn phíTừ cận nghĩa:赏shǎngHSK 4ban thưởng奖赏jiǎng shǎngHSK 6phần thưởng报酬bào chouHSK 7phần thưởng犒赏kào shǎngphần thưởng