醣类[táng lèi] [醣 类]Lưu từKháccarbohydrateChữ trong từ醣tángcarbohydrate类lèiloạiTừ cùng chữ:人类rén lèiHSK 3nhân loại种类zhǒng lèiHSK 4loại分类fēn lèiHSK 5phân loại之类zhī lèiHSK 6vân vân同类tóng lèiHSK 9tương tự诸如此类zhū rú cǐ lèiHSK 9những thứ tương tựTừ cận nghĩa:醣tángcarbohydrate碳水化合物tàn shuǐ huà hé wùcarbohydrate