量化逻辑[liàng huà luó ji] [量 化 逻 辑]Lưu từKháclogic định lượngChữ trong từ量liángđo化huàlàm thành逻luótuần tra辑jíthu thậpTừ cùng chữ:专辑zhuān jíHSK 5album编辑biān jíHSK 5chỉnh sửa逻辑luó jiHSK 5logic (từ mượn)