金眶鹟莺[jīn kuàng wēng yīng] [金 眶 鹟 莺]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chích mày xanh (Seicercus burkii)Chữ trong từ金jīnvàng眶kuàng(dạng kết hợp) hốc mắt鹟wēngchim bắt ruồi莺yīngchim hoàng oanh hoặc các loài chim khác thuộc họ Sylvidae, bao gồm c…Từ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền金子jīn ziHSK 8vàng (kim loại quý)金属jīn shǔHSK 8kim loại金字塔jīn zì tǎHSK 8kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)