针线箔篱[zhēn xiàn bó lí] [针 线 箔 篱]Lưu từKhácgiỏ đựng đồ may (tiếng địa phương)Chữ trong từ针zhēnkim线xiànchỉ箔bólụa đan (từ cói, tre, v.v.)篱líhàng ràoTừ cùng chữ:针对zhēn duìHSK 4nhắm vào针灸zhēn jiǔHSK 9châm cứu针锋相对zhēn fēng xiāng duìHSK 9đối đầu gay gắt