钢铁厂
[gāng tiě chǎng] [钢 铁 厂]
nhà máy sắt thép; nhà máy luyện kim
钢铁厂本月需要采购大批工业焦。
gāng tiě chǎng běn yuè xū yào cǎi gòu dà pī gōng yè jiāo.Nhà máy gang thép tháng này cần thu mua lượng lớn than cốc công nghiệp.
[gāng tiě chǎng] [钢 铁 厂]
nhà máy sắt thép; nhà máy luyện kim
钢铁厂本月需要采购大批工业焦。
gāng tiě chǎng běn yuè xū yào cǎi gòu dà pī gōng yè jiāo.Nhà máy gang thép tháng này cần thu mua lượng lớn than cốc công nghiệp.