钦南[qīn nán] [钦 南]Lưu từKhácQuận Qinnan của thành phố Qinzhou 钦州市 (qīn zhōu shì), Quảng TâyChữ trong từ钦qīntôn trọng南nánphía namTừ ghép:钦南区qīn nán qūQuận Qinnan của thành phố Qinzhou 钦州市 (qīn zhōu shì), Quảng TâyTừ cùng chữ:东南dōng nánHSK 2đông nam西南xī nánHSK 2tây nam钦佩qīn pèiHSK 8ngưỡng mộ指南zhǐ nánHSK 9hướng dẫnTừ cận nghĩa:钦南区qīn nán qūQuận Qinnan của thành phố Qinzhou 钦州市 (qīn zhōu shì), Quảng Tây