钻故纸堆[zuān gù zhǐ duī] [钻 故 纸 堆]Lưu từKhácmò mẫm trong đống sách vở cũ (thành ngữ); nghiên cứu sách vở tài liệu cũChữ trong từ钻zuānkhoan故gùvì thế纸zhǐgiấy堆duīchất đốngTừ cùng chữ:钻石zuàn shíHSK 9kim cương钻研zuān yánHSK 9nghiên cứu tỉ mỉ钻空子zuān kòng ziHSK 9tận dụng kẽ hở