铅矿[qiān kuàng] [铅 矿]Lưu từKhácquặng chìChữ trong từ铅qiānchì (kim loại)矿kuàngmỏ khoángTừ ghép:方铅矿fāng qiān kuàngquặng galenaTừ cùng chữ:铅笔qiān bǐHSK 6bút chì铜矿tóng kuàngHSK 6mỏ đồng采矿cǎi kuàngHSK 7khai thác mỏ煤矿méi kuàngHSK 8mỏ than