铜锈[tóng xiù] [铜 锈]Lưu từKhácgỉ đồngChữ trong từ铜tóngđồng (hóa học)锈xiùbị rỉ sétTừ ghép:铜锈层tóng xiù cénglớp gỉ đồngTừ cùng chữ:生锈shēng xiùHSK 6bị rỉ铜牌tóng páiHSK 6huy chương đồng铜矿tóng kuàngHSK 6mỏ đồngTừ cận nghĩa:铜绿tóng lǜgỉ đồng