铜绿[tóng lǜ] [铜 绿]Lưu từKhácgỉ đồngChữ trong từ铜tóngđồng (hóa học)绿lǜmàu xanh láTừ ghép:铜绿层tóng lǜ cénglớp patinaTừ cùng chữ:铜牌tóng páiHSK 6huy chương đồng铜矿tóng kuàngHSK 6mỏ đồng碧绿bì lǜHSK 7xanh thẫm翠绿cuì lǜHSK 7xanh-xanh lụcTừ cận nghĩa:铜锈tóng xiùgỉ đồng