铜绿层[tóng lǜ céng] [铜 绿 层]Lưu từKháclớp patinaChữ trong từ铜tóngđồng (hóa học)绿lǜmàu xanh lá层céngchồng lên nhauTừ cùng chữ:铜牌tóng páiHSK 6huy chương đồng铜矿tóng kuàngHSK 6mỏ đồng高层gāo céngHSK 6cao tầng基层jī céngHSK 7cấp cơ sở底层dǐ céngHSK 7tầng trệt阶层jiē céngHSK 8tầng lớp xã hộiTừ cận nghĩa:包浆bāo jiānglớp patina (độ bóng trên bề mặt đồ cổ)