铜锣[tóng luó] [铜 锣]Lưu từKhácthị trấn Tongluo hoặc Tunglo ở huyện Miaoli 苗栗县 (miáo lì xiàn), tây bắc Đài LoanChữ trong từ铜tóngđồng (hóa học)锣luócồng chiêngTừ ghép:铜锣乡tóng luó xiāngthị trấn Tongluo hoặc Tunglo ở huyện Miaoli 苗栗县 (miáo lì xiàn), tây…铜锣湾tóng luó wānVịnh Causeway铜锣烧tóng luó shāodorayaki (một loại bánh kẹo Nhật Bản)Từ cùng chữ:铜牌tóng páiHSK 6huy chương đồng铜矿tóng kuàngHSK 6mỏ đồng