铜锣湾[tóng luó wān] [铜 锣 湾]Lưu từKhácVịnh CausewayChữ trong từ铜tóngđồng (hóa học)锣luócồng chiêng湾wānvịnhTừ cùng chữ:海湾hǎi wānHSK 6vịnh港湾gǎng wānHSK 6vịnh dùng làm cảng铜牌tóng páiHSK 6huy chương đồng铜矿tóng kuàngHSK 6mỏ đồng