铜锣烧[tóng luó shāo] [铜 锣 烧]Lưu từKhácdorayaki (một loại bánh kẹo Nhật Bản)Chữ trong từ铜tóngđồng (hóa học)锣luócồng chiêng烧shāođốtTừ cùng chữ:发烧fā shāoHSK 4bị sốt燃烧rán shāoHSK 4đốt铜牌tóng páiHSK 6huy chương đồng铜矿tóng kuàngHSK 6mỏ đồng焚烧fén shāoHSK 7đốt