铝矾土[lǚ fán tǔ] [铝 矾 土]Lưu từKhácquặng bôxit; quặng nhômChữ trong từ铝lǚnhôm (hoá học)矾fánphèn土tǔđấtTừ cùng chữ:本土běn tǔHSK 6quốc gia quê hương出土chū tǔHSK 7đào lên国土guó tǔHSK 7lãnh thổ quốc gia混凝土hùn níng tǔHSK 7bê tông泥土ní tǔHSK 8đất领土lǐng tǔHSK 8lãnh thổTừ cận nghĩa:铝土lǚ tǔquặng bôxit