银杏[yín xìng] [银 杏]Lưu từKháccây bạch quả (cây có lá hình quạt và hạt màu vàng); cây rẻ quạtChữ trong từ银yínbạc杏xìngmơTừ cùng chữ:银行yín hángHSK 2ngân hàng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng银牌yín páiHSK 3huy chương bạc银幕yín mùHSK 9màn hình chiếu phim