销赃[xiāo zāng] [销 赃]Lưu từKháctiêu thụ hàng đánh cắpChữ trong từ销xiāonấu chảy (kim loại)赃zānghàng ăn cắpTừ cùng chữ:销售xiāo shòuHSK 4bán分赃fēn zāngHSK 7chia chác chiến lợi phẩm销毁xiāo huǐHSK 9tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt)销量xiāo liàngHSK 9khối lượng bán ra