锈蚀[xiù shí] [锈 蚀]Lưu từKhácăn mòn; gỉ sétChữ trong từ锈xiùbị rỉ sét蚀shígặm nhấmTừ cùng chữ:腐蚀fǔ shíHSK 7sự ăn mònTừ cận nghĩa:剥蚀bō shíăn mòn消蚀xiāo shíăn mòn销蚀xiāo shíăn mòn