销蚀[xiāo shí] [销 蚀]Lưu từKhácăn mòn; xói mòn; mòn đi (nghĩa đen và bóng)Chữ trong từ销xiāonấu chảy (kim loại)蚀shígặm nhấmTừ cùng chữ:销售xiāo shòuHSK 4bán腐蚀fǔ shíHSK 7sự ăn mòn销毁xiāo huǐHSK 9tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt)销量xiāo liàngHSK 9khối lượng bán raTừ cận nghĩa:剥蚀bō shíăn mòn消蚀xiāo shíăn mòn锈蚀xiù shíăn mòn