消蚀[xiāo shí] [消 蚀]Lưu từKhácăn mòn; xói mòn; mài mòn (nghĩa đen và bóng)Chữ trong từ消xiāotan biến蚀shígặm nhấmTừ cùng chữ:消失xiāo shīHSK 3biến mất消息xiāo xiHSK 3tin tức消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)消极xiāo jíHSK 5tiêu cực消毒xiāo dúHSK 5khử trùng消防xiāo fángHSK 5cứu hoả消除xiāo chúHSK 5loại bỏ消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:剥蚀bō shíăn mòn销蚀xiāo shíăn mòn锈蚀xiù shíăn mòn