剥蚀[bō shí] [剥 蚀]Lưu từKhácăn mòn; làm lộ ra do ăn mòn (địa chất)Chữ trong từ剥bāobóc蚀shígặm nhấmTừ cùng chữ:剥削bō xuēHSK 7bóc lột剥夺bō duóHSK 7tước đoạt腐蚀fǔ shíHSK 7sự ăn mònTừ cận nghĩa:消蚀xiāo shíăn mòn销蚀xiāo shíăn mòn锈蚀xiù shíăn mòn