锈铁[xiù tiě] [锈 铁]Lưu từKhácsắt gỉChữ trong từ锈xiùbị rỉ sét铁tiěsắt (kim loại)Từ ghép:不锈铁bù xiù tiěsắt không gỉTừ cùng chữ:地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm高铁gāo tiěHSK 4đường sắt cao tốc钢铁gāng tiěHSK 5thép斩钉截铁zhǎn dīng jié tiěHSK 6nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ)