镀层[dù céng] [镀 层]Lưu từKháclớp mạ crôm, đồng, v.v.Chữ trong từ镀dùmạ (vàng, bạc,...)层céngchồng lên nhauTừ cùng chữ:高层gāo céngHSK 6cao tầng基层jī céngHSK 7cấp cơ sở底层dǐ céngHSK 7tầng trệt阶层jiē céngHSK 8tầng lớp xã hội