镇咳[zhèn ké] [镇 咳]Lưu từKhácthuốc giảm hoChữ trong từ镇zhènđè xuống咳kého (đọc ké)Từ cùng chữ:镇压zhèn yāHSK 6đàn áp镇静zhèn jìngHSK 6bình tĩnh止咳zhǐ kéHSK 9để giảm ho镇定zhèn dìngHSK 9bình tĩnh