镇坪[zhèn píng] [镇 坪]Lưu từKhácHuyện Zhenping ở Ankang 安康 (ān kāng), Thiểm TâyChữ trong từ镇zhènđè xuống坪píngđồng bằngTừ ghép:镇坪县zhèn píng xiànHuyện Zhenping ở Ankang 安康 (ān kāng), Thiểm TâyTừ cùng chữ:镇压zhèn yāHSK 6đàn áp镇静zhèn jìngHSK 6bình tĩnh草坪cǎo píngHSK 7bãi cỏ镇定zhèn dìngHSK 9bình tĩnhTừ cận nghĩa:镇坪县zhèn píng xiànHuyện Zhenping ở Ankang 安康 (ān kāng), Thiểm Tây