问津[wèn jīn] [问 津]Lưu từKháchỏi thăm (phần lớn dùng ở dạng phủ định)Chữ trong từ问wènhỏi津jīnnước bọtTừ ghép:无人问津wú rén wèn jīnkhông ai quan tâm (thành ngữ)Từ cùng chữ:问路wèn lùHSK 2hỏi đường问题wèn tíHSK 2câu hỏi问候wèn hòuHSK 4gửi lời hỏi thăm问世wèn shìHSK 9được xuất bản问卷wèn juànHSK 9bảng câu hỏi