闻悉[wén xī] [闻 悉]Lưu từKhácnghe (về việc gì đó)Chữ trong từ闻wénnghe悉xītrong mọi trường hợpTừ cùng chữ:熟悉shú xīHSK 5quen thuộc获悉huò xīHSK 7được biết据悉jù xīHSK 8theo báo cáo闻名wén míngHSK 9nổi tiếng