阔佬[kuò lǎo] [阔 佬]Lưu từKhácngười giàu; cự phúChữ trong từ阔kuògiàu佬lǎonamTừ cùng chữ:阔绰kuò chuòHSK 8xa hoaTừ cận nghĩa:富人fù rénHSK 6người giàu富翁fù wēngHSK 7người giàu财主cái zhǔngười giàu阔人kuò rénngười giàu有钱人yǒu qián rénngười giàu