财主[cái zhǔ] [财 主]Lưu từKhácngười giàu; phú ôngChữ trong từ财cáitiền主zhǔchủTừ ghép:土财主tǔ cái zhǔđịa chủ giàu có ở quêTừ cùng chữ:自主zì zhǔHSK 3độc lập财产cái chǎnHSK 4tài sản财富cái fùHSK 4sự giàu có为主wéi zhǔHSK 5dựa chủ yếu vào车主chē zhǔHSK 5chủ sở hữu xe做主zuò zhǔHSK 6làm chủ公主gōng zhǔHSK 6công chúa民主mín zhǔHSK 6dân chủ财力cái lìHSK 7nguồn lực tài chínhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:富人fù rénHSK 6người giàu富翁fù wēngHSK 7người giàu阔人kuò rénngười giàu阔佬kuò lǎongười giàu有钱人yǒu qián rénngười giàu