阿莱奇冰川[ā lái qí bīng chuān] [阿 莱 奇 冰 川]Lưu từKhácsông băng Aletsch, Thụy SĩChữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…莱láitên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)奇qíkỳ lạ冰bīngbăng川chuān(hình thức kết hợp) sôngTừ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập山川shān chuānHSK 8núi sông