陨首[yǔn shǒu] [陨 首]Lưu từKháchiến dâng cuộc đời làm hy sinhChữ trong từ陨yǔnrơi首shǒuđầuTừ cùng chữ:为首wéi shǒuHSK 6đứng đầu俯首fǔ shǒuHSK 7cúi đầu回首huí shǒuHSK 7quay đầu lại元首yuán shǒuHSK 9nguyên thủ quốc gia陨石yǔn shíHSK 9thiên thạch罪魁祸首zuì kuí huò shǒuHSK 9tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ)