雄峙[xióng zhì] [雄 峙]Lưu từKhácđứng sừng sữngChữ trong từ雄xióngđực峙zhì(văn học) cao sừng sữngTừ cùng chữ:雄伟xióng wěiHSK 5hùng vĩ对峙duì zhìHSK 7(như núi, v.v.) đứng đối diện nhau雄厚xióng hòuHSK 9đáng kểTừ cận nghĩa:耸立sǒng lìHSK 9đứng sừng sững