雷克萨斯[léi kè sà sī] [雷 克 萨 斯]Lưu từKhácLexusChữ trong từ雷léisấm sét克kècó thể萨sàBồ Tát斯sīSlovakiaTừ cùng chữ:雷达léi dáHSK 6ra đa (từ mượn)雷同léi tóngHSK 8bắt chước người khácTừ cận nghĩa:凌志líng zhìLexus