凌志[líng zhì] [凌 志]Lưu từKhácLexusChữ trong từ凌língtiếp cận志zhìký hiệuTừ ghép:凌志美líng zhì měiLaura Ling, nhà báo người Mỹ gốc Đài Loan bị Triều Tiên giam giữ với…Từ cùng chữ:杂志zá zhìHSK 3tạp chí标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu意志yì zhìHSK 5ý chí斗志dòu zhìHSK 7ý chí chiến đấu凌晨líng chénHSK 8rất sớm vào buổi sáng励志lì zhìHSK 8theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm同志tóng zhìHSK 9đồng chíTừ cận nghĩa:雷克萨斯léi kè sà sīLexus