震波[zhèn bō] [震 波]Lưu từKhácsóng địa chấnChữ trong từ震zhènrung波bōsóngTừ ghép:地震波dì zhèn bōsóng địa chấn震波图zhèn bō túbiểu đồ địa chấnTừ cùng chữ:震惊zhèn jīngHSK 5sốc奔波bēn bōHSK 7chạy đôn chạy đáo风波fēng bōHSK 7sự xáo trộn震动zhèn dòngHSK 9rung震撼zhèn hànHSK 9rung độngTừ cận nghĩa:地震波dì zhèn bōsóng địa chấn