霍尔木兹[huò ěr mù zī] [霍 尔 木 兹]Lưu từKhácHormuz, Iran, ở cửa Vịnh Ba TưChữ trong từ霍huò(văn học) đột nhiên尔ěrnhư vậy木mù(dạng kết hợp) cây兹zībây giờTừ ghép:霍尔木兹岛huò ěr mù zī dǎoĐảo Hormuz, Iran, ở cửa Vịnh Ba Tư霍尔木兹海峡huò ěr mù zī hǎi xiáEo biển HormuzTừ cùng chữ:霍乱huò luànHSK 7bệnh tả