霍尔木兹海峡[huò ěr mù zī hǎi xiá] [霍 尔 木 兹 海 峡]Lưu từKhácEo biển HormuzChữ trong từ霍huò(văn học) đột nhiên尔ěrnhư vậy木mù(dạng kết hợp) cây兹zībây giờ海hǎibiển峡xiáhẻm núiTừ cùng chữ:海峡hǎi xiáHSK 7eo biển霍乱huò luànHSK 7bệnh tả