露袒[lù tǎn] [露 袒]Lưu từKháclộ ra; không che đậy; khoả thânChữ trong từ露lùlộ ra袒tǎnđể lộTừ cùng chữ:露天lù tiānHSK 8ngoài trời露面lòu miànHSK 8xuất đầu lộ diệnTừ cận nghĩa:露lùHSK 6lộ ra显出xiǎn chūHSK 6lộ ra外露wài lùlộ ra表面化biǎo miàn huàlộ ra