表面化[biǎo miàn huà] [表 面 化]Lưu từKháclộ ra; trở nên rõ ràngChữ trong từ表biǎobề mặt bên ngoài面miànmặt化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa表明biǎo míngHSK 3làm rõ表格biǎo géHSK 3biểu mẫu表演biǎo yǎnHSK 3vở kịch表现biǎo xiànHSK 3thể hiện表示biǎo shìHSK 3(về ai đó) bày tỏ表达biǎo dáHSK 3diễn đạt表面biǎo miànHSK 3bề mặtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:露lùHSK 6lộ ra显出xiǎn chūHSK 6lộ ra外露wài lùlộ ra露袒lù tǎnlộ ra