静止锋[jìng zhǐ fēng] [静 止 锋]Lưu từKhácfront cố định (khí tượng)Chữ trong từ静jìngyên止zhǐdừng锋fēngmũi giáoTừ cùng chữ:先锋xiān fēngHSK 6tiên phong交锋jiāo fēngHSK 8giao đấu静止jìng zhǐHSK 8tĩnh