靠走廊[kào zǒu láng] [靠 走 廊]Lưu từKháccạnh lối đi; lối đi (ghế trên máy bay)Chữ trong từ靠kàodựa vào走zǒuđi廊lánghành langTừ cùng chữ:靠近kào jìnHSK 5ở gần靠拢kào lǒngHSK 8xích lại gần走廊zǒu lángHSK 9hành lang