革履[gé lǚ] [革 履]Lưu từKhácgiày da; nghĩa bóng: trang phục phương TâyChữ trong từ革géda động vật履lǚgiàyTừ ghép:西装革履xī zhuāng gé lǚmặc đồ kiểu phương TâyTừ cùng chữ:革新gé xīnHSK 6đổi mới革命gé mìngHSK 7rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)Từ cận nghĩa:皮鞋pí xiéHSK 5giày da靲qíngiày da鞮dīgiày da羊皮纸yáng pí zhǐgiấy da