羊皮纸[yáng pí zhǐ] [羊 皮 纸]Lưu từKhácgiấy daChữ trong từ羊yángcừu皮pída纸zhǐgiấyTừ ghép:仿羊皮纸fǎng yáng pí zhǐgiả da cừuTừ cùng chữ:报纸bào zhǐHSK 2báo羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu图纸tú zhǐHSK 9bản vẽTừ cận nghĩa:皮鞋pí xiéHSK 5giày da靲qíngiày da鞮dīgiày da革履gé lǚgiày da