鞋匠[xié jiang] [鞋 匠]Lưu từKhácthợ đóng giày; thợ sửa giàyChữ trong từ鞋xiégiày匠jiàngthợ thủ côngTừ ghép:修鞋匠xiū xié jiàngthợ đóng giày制鞋匠zhì xié jiàngthợ đóng giày皮鞋匠pí xié jiàngthợ đóng giàyTừ cùng chữ:木匠mù jiàngHSK 8thợ mộcTừ cận nghĩa:皮匠pí jiangthợ đóng giày修鞋匠xiū xié jiàngthợ đóng giày制鞋匠zhì xié jiàngthợ đóng giày皮鞋匠pí xié jiàngthợ đóng giày制鞋工人zhì xié gōng rénthợ đóng giày