制鞋工人[zhì xié gōng rén] [制 鞋 工 NHÂN]Lưu từKhácthợ đóng giày; thợ sửa giàyChữ trong từ制zhìchế độ鞋xiégiày工gōngcông việc人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:皮匠pí jiangthợ đóng giày鞋匠xié jiangthợ đóng giày修鞋匠xiū xié jiàngthợ đóng giày制鞋匠zhì xié jiàngthợ đóng giày皮鞋匠pí xié jiàngthợ đóng giày