皮匠[pí jiang] [皮 匠]Lưu từKhácthợ đóng giàyChữ trong từ皮pída匠jiàngthợ thủ côngTừ cùng chữ:皮包pí bāoHSK 3túi xách皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da皮球pí qiúHSK 6quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)皮革pí géHSK 6da木匠mù jiàngHSK 8thợ mộc皮带pí dàiHSK 8dây đeoTừ cận nghĩa:鞋匠xié jiangthợ đóng giày修鞋匠xiū xié jiàngthợ đóng giày制鞋匠zhì xié jiàngthợ đóng giày皮鞋匠pí xié jiàngthợ đóng giày制鞋工人zhì xié gōng rénthợ đóng giày