制鞋匠[zhì xié jiàng] [制 鞋 匠]Lưu từKhácthợ đóng giày; thợ sửa giàyChữ trong từ制zhìchế độ鞋xiégiày匠jiàngthợ thủ côngTừ cùng chữ:制作zhì zuòHSK 3làm制定zhì dìngHSK 3soạn thảo制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)制造zhì zàoHSK 3sản xuất制订zhì dìngHSK 4xây dựng制成zhì chéngHSK 5sản xuất制约zhì yuēHSK 5hạn chế木匠mù jiàngHSK 8thợ mộc制品zhì pǐnHSK 9sản phẩmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:皮匠pí jiangthợ đóng giày鞋匠xié jiangthợ đóng giày修鞋匠xiū xié jiàngthợ đóng giày皮鞋匠pí xié jiàngthợ đóng giày制鞋工人zhì xié gōng rénthợ đóng giày